ギャンブラー (ギャンブラー) — người chơi bài; kẻ bài bạc; kẻ cờ bạc; tên nghiện cờ bạc; kẻ cá cược
ギャンブラー
Người chơi bài; kẻ bài bạc; kẻ cờ bạc; tên nghiện cờ bạc; kẻ cá cược
その
ギャンブラー
は
、
自分
の
チーム
が
勝
つと
思
って
賭
けたお
金
をすってしまった
Kẻ cá cược đó đã bị mất số tiền cá vì nghĩ rằng đội mình cá sẽ thắng .
Ảnh minh họa


